Từ điển › 格子间格子间格子間 nghĩa là gìgé zi jiānHán Việt: CÁCH TÍ GIANgian làm việc nhỏNghĩa gé zi jiānHán Việt: CÁCH TÍ GIANgian làm việc nhỏTiếng Anh: cubicleChữ thành phần格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →