Từ điển › 格局格局 nghĩa là gìgé júHán Việt: CÁCH CỤCkết cấuNghĩa gé júHSK 7Hán Việt: CÁCH CỤCkết cấumô hìnhbố cụcTiếng Anh: structure; pattern; layoutChữ thành phần格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →