Từ điển › 格式化格式化 nghĩa là gìgé shì huàHán Việt: CÁCH THỨC HOÁđịnh dạngNghĩa gé shì huàHán Việt: CÁCH THỨC HOÁđịnh dạngTiếng Anh: (computing) to formatChữ thành phần格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →