Từ điển › 格拉格拉 nghĩa là gìGé lāHán Việt: CÁCH LẤPGera (thành phố ở Đức)Nghĩa Gé lāHán Việt: CÁCH LẤPGera (thành phố ở Đức)Tiếng Anh: Gera (city in Germany)Chữ thành phần格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 格拉格拉茨Gé lā cí Graz (thành phố ở Áo)格拉斯哥Gé lā sī gē Glasgow, Scotland格拉汉姆Gé lā hàn mǔ Graham hoặc Graeme (tên)格拉纳达Gé lā nà dá Granada, Tây Ban Nha