Từ điển › 格挡格挡格擋 nghĩa là gìgé dǎngđỡNghĩa gé dǎngđỡchặnphòng thủ (một đòn)Tiếng Anh: to parry; to fend off; to block (a blow)Chữ thành phần格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →挡dǎngto block, to obstruct; to get in the way; cover, guard9 nét · Xem thứ tự nét →