Từ điển › 格林多格林多 nghĩa là gìGé lín duōHán Việt: CÁCH LÂM ĐACorinthiansNghĩa Gé lín duōHán Việt: CÁCH LÂM ĐACorinthiansTiếng Anh: CorinthiansChữ thành phần格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →