格林奈尔大学格林奈爾大學 nghĩa là gì
Gé lín nài ěr Dà xuéHán Việt: CÁCH LÂM NẠI NỂ ĐẠI HỌC
Grinnell College (trường đại học tư thục về nghệ thuật tự do ở Grinnell, Iowa, Mỹ)
Nghĩa
Gé lín nài ěr Dà xuéHán Việt: CÁCH LÂM NẠI NỂ ĐẠI HỌC
- Grinnell College (trường đại học tư thục về nghệ thuật tự do ở Grinnell, Iowa, Mỹ)
Tiếng Anh: Grinnell College (private liberal arts college in Grinnell, Iowa, USA)
Chữ thành phần
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →
- 林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →
- 奈nài · Hán Việt: nạibut, how; to bear, to stand, to endure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 尔ěr · Hán Việt: nểyou; that, those; final particle5 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →