格林威治村 nghĩa là gì
Gé lín wēi zhì cūnHán Việt: CÁCH LÂM UY TRỊ THÔN
Greenwich
Nghĩa
Gé lín wēi zhì cūnHán Việt: CÁCH LÂM UY TRỊ THÔN
- Greenwich
Tiếng Anh: Greenwich
Chữ thành phần
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →
- 林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →
- 威wēi · Hán Việt: uymight, power, prestige; to dominate9 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 村cūn · Hán Việt: thônvillage, hamlet; vulgar, uncouth7 nét · Xem thứ tự nét →