格林尼治标准时间格林尼治標準時間 nghĩa là gì
Gé lín ní zhì Biāo zhǔn Shí jiānHán Việt: CÁCH LÂM NI TRỊ BÊU CHỐN THÌ GIAN
Giờ trung bình Greenwich (GMT)
Nghĩa
Gé lín ní zhì Biāo zhǔn Shí jiānHán Việt: CÁCH LÂM NI TRỊ BÊU CHỐN THÌ GIAN
- Giờ trung bình Greenwich (GMT)
Tiếng Anh: Greenwich Mean Time (GMT)
Chữ thành phần
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →
- 林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →
- 尼ní · Hán Việt: niBuddhist nun; used in transliterations5 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →