Từ điển › 格栅格栅格柵 nghĩa là gìgé shānlưới chắnNghĩa gé shānlưới chắnTiếng Anh: grilleChữ thành phần格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →栅zhàfence, grid, palisade9 nét · Xem thứ tự nét →