Từ điển › 格格笑格格笑 nghĩa là gìgé gé xiàocười khúc khíchNghĩa gé gé xiàocười khúc khíchTiếng Anh: giggleChữ thành phần格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →