格物致知 nghĩa là gì
gé wù zhì zhīHán Việt: CÁCH VẬT NHÍ TRI
nghiên cứu nguyên lý để đạt tri thức (thành ngữ); theo đuổi tri thức đến cùng
Nghĩa
gé wù zhì zhīHán Việt: CÁCH VẬT NHÍ TRI
- nghiên cứu nguyên lý để đạt tri thức (thành ngữ); theo đuổi tri thức đến cùng
Tiếng Anh: to study the underlying principle to acquire knowledge (idiom); pursuing knowledge to the end
Chữ thành phần
- 格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →