Từ điển › 格筛格筛格篩 nghĩa là gìgé shāiHán Việt: CÁCH RÂYlưới grizzly (khai thác mỏ)Nghĩa gé shāiHán Việt: CÁCH RÂYlưới grizzly (khai thác mỏ)Tiếng Anh: grizzly (mining)Chữ thành phần格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →筛shāi · Hán Việt: râyscreen, sieve; to filter, to sift12 nét · Xem thứ tự nét →