Từ điển › 格网格网格網 nghĩa là gìgé wǎngHán Việt: CÁCH VÕNG(toán học) lướiNghĩa gé wǎngHán Việt: CÁCH VÕNG(toán học) lướiTiếng Anh: gridChữ thành phần格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →