Từ điển › 格言格言 nghĩa là gìgé yánHán Việt: CÁCH NGÔNchâm ngônNghĩa gé yánHán Việt: CÁCH NGÔNchâm ngônTiếng Anh: maximChữ thành phần格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →