格调格調 nghĩa là gì
gé diàoHán Việt: CÁCH ĐIỀU
phong cách (nghệ thuật hoặc văn học)
Nghĩa
gé diàoHán Việt: CÁCH ĐIỀU
- phong cách (nghệ thuật hoặc văn học)
- hình thức
- phong cách làm việc
- phẩm chất đạo đức
Tiếng Anh: style (of art or literature); form; one's work style; moral character