Từ điển › 栽倒栽倒 nghĩa là gìzāi dǎongã xuốngNghĩa zāi dǎongã xuốngTiếng Anh: to take a fallChữ thành phần栽zāito cultivate, to plant, to tend10 nét · Xem thứ tự nét →倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →