Từ điển › 栽培栽培 nghĩa là gìzāi péitrồngNghĩa zāi péiHSK 7trồngtrồng trọtđào tạogiáo dụcbảo trợTiếng Anh: to grow; to cultivate; to train; to educate; to patronizeChữ thành phần栽zāito cultivate, to plant, to tend10 nét · Xem thứ tự nét →培péi · Hán Việt: bồito cultivate, to farm; to shore up11 nét · Xem thứ tự nét →