Từ điển › 栽子栽子 nghĩa là gìzāi zicây conNghĩa zāi zicây concây nonTiếng Anh: seedling; young plantChữ thành phần栽zāito cultivate, to plant, to tend10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →