Từ điển › 栽种机栽种机栽種機 nghĩa là gìzāi zhòng jīmáy gieo trồng (lúa, cây)Nghĩa zāi zhòng jīmáy gieo trồng (lúa, cây)Tiếng Anh: a mechanical planter (for rice, plants)Chữ thành phần栽zāito cultivate, to plant, to tend10 nét · Xem thứ tự nét →种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →