Từ điển › 栽赃栽赃栽贓 nghĩa là gìzāi zānggài bẫy ai đó (bằng cách gài đồ)Nghĩa zāi zānggài bẫy ai đó (bằng cách gài đồ)Tiếng Anh: to frame sb (by planting sth on them)Chữ thành phần栽zāito cultivate, to plant, to tend10 nét · Xem thứ tự nét →赃zāng · Hán Việt: tangbooty, loot; stolen goods; to bribe10 nét · Xem thứ tự nét →