Từ điển › 桃子桃子 nghĩa là gìtáo ziHán Việt: ĐÀO TÍquả đàoNghĩa táo ziHán Việt: ĐÀO TÍquả đàoTiếng Anh: peachChữ thành phần桃táo · Hán Việt: đàopeach; marriage; surname10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →