Từ điển › 桃心桃心 nghĩa là gìtáo xīnHán Việt: ĐÀO TÂMbiểu tượng trái tim ♥Nghĩa táo xīnHán Việt: ĐÀO TÂMbiểu tượng trái tim ♥Tiếng Anh: heart symbol ♥Chữ thành phần桃táo · Hán Việt: đàopeach; marriage; surname10 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →