Từ điển › 桃树桃树桃樹 nghĩa là gìtáo shùHán Việt: ĐÀO THỤcây đàoNghĩa táo shùHSK 5Hán Việt: ĐÀO THỤcây đàoLT:株[zhu1]Tiếng Anh: peach tree; CL:株[zhu1]Chữ thành phần桃táo · Hán Việt: đàopeach; marriage; surname10 nét · Xem thứ tự nét →树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →