桃源 nghĩa là gì
Táo yuán · táo yuánHán Việt: ĐÀO NGUỒN
huyện Taoyuan ở Changde 常德[Chang2 de2], Hồ Nam
Nghĩa (2 cách đọc)
Táo yuánHán Việt: ĐÀO NGUỒN
- huyện Taoyuan ở Changde 常德[Chang2 de2], Hồ Nam
- xã Taoyuan ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
Tiếng Anh: see 桃源縣|桃源县[Tao2 yuan2 Xian4]; see 桃源區|桃源区[Tao2 yuan2 Qu1]
táo yuánHán Việt: ĐÀO NGUỒN
- xem 桃花源[tao2 hua1 yuan2]
Tiếng Anh: see 桃花源[tao2 hua1 yuan2]