Từ điển › 桃红桃红桃紅 nghĩa là gìtáo hóngHán Việt: ĐÀO HỒNGmàu hồng đàoNghĩa táo hóngHán Việt: ĐÀO HỒNGmàu hồng đàoTiếng Anh: pinkChữ thành phần桃táo · Hán Việt: đàopeach; marriage; surname10 nét · Xem thứ tự nét →红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →