桃色案件 nghĩa là gì
táo sè àn jiànHán Việt: ĐÀO SẮC AN KIỆN
vụ án liên quan đến bê bối tình dục (pháp luật)
Nghĩa
táo sè àn jiànHán Việt: ĐÀO SẮC AN KIỆN
- vụ án liên quan đến bê bối tình dục (pháp luật)
Tiếng Anh: case involving sex scandal (law)
Chữ thành phần
- 桃táo · Hán Việt: đàopeach; marriage; surname10 nét · Xem thứ tự nét →
- 色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →
- 案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →