Từ điển › 框架框架 nghĩa là gìkuàng jià(xây dựng) khungNghĩa kuàng jiàHSK 7(xây dựng) khung(bóng) khuôn khổTiếng Anh: (construction) frame; (fig.) frameworkChữ thành phần框kuāngdoor; frame10 nét · Xem thứ tự nét →架jià · Hán Việt: giáframe, rack, stand; to prop up9 nét · Xem thứ tự nét →