Từ điển › 桑拿桑拿 nghĩa là gìsāng náHán Việt: TANG NÃphòng xông hơi (từ mượn)Nghĩa sāng náHSK 7Hán Việt: TANG NÃphòng xông hơi (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) saunaChữ thành phần桑sāng · Hán Việt: tangmulberry tree; surname10 nét · Xem thứ tự nét →拿ná · Hán Việt: nãto bring, to grasp, to hold, to take10 nét · Xem thứ tự nét →