Từ điển › 档子档子檔子 nghĩa là gìdàng zilượng từ cho việc, sự kiện, v.v.Nghĩa dàng zilượng từ cho việc, sự kiện, v.v.Tiếng Anh: classifier for affairs, events etcChữ thành phần档dàngshelve, frame; files, records; grade, level10 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →