档案属性檔案屬性 nghĩa là gì
dàng àn shǔ xìng
thuộc tính tệp
Nghĩa
dàng àn shǔ xìng
- thuộc tính tệp
Chữ thành phần
- 档dàngshelve, frame; files, records; grade, level10 nét · Xem thứ tự nét →
- 案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →
- 属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →