档案总管檔案總管 nghĩa là gì
dàng àn zǒng guǎn
(tin học) trình quản lý tập tin
Nghĩa
dàng àn zǒng guǎn
- (tin học) trình quản lý tập tin
Tiếng Anh: (computing) file manager
Chữ thành phần
- 档dàngshelve, frame; files, records; grade, level10 nét · Xem thứ tự nét →
- 案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →
- 总zǒng · Hán Việt: tổngto gather, to collect; overall, altogether9 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →