Từ điển › 档案盒档案盒檔案盒 nghĩa là gìdàng àn héhộp lưu trữNghĩa dàng àn héhộp lưu trữTiếng Anh: archive boxChữ thành phần档dàngshelve, frame; files, records; grade, level10 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →盒hé · Hán Việt: hộpsmall box or case; casket11 nét · Xem thứ tự nét →