Từ điển › 档车档车檔車 nghĩa là gìdǎng chēxem 打檔車|打档车[da3 dang3 che1]Nghĩa dǎng chēxem 打檔車|打档车[da3 dang3 che1]Tiếng Anh: see 打檔車|打档车[da3 dang3 che1]Chữ thành phần档dàngshelve, frame; files, records; grade, level10 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →