Từ điển › 桥台桥台橋台 nghĩa là gìqiáo táiHán Việt: KIỀU THAImố cầu (kiến trúc)Nghĩa qiáo táiHán Việt: KIỀU THAImố cầu (kiến trúc)Tiếng Anh: abutment (architecture)Chữ thành phần桥qiáo · Hán Việt: kiềubridge; beam, crosspiece10 nét · Xem thứ tự nét →台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →