桥头橋頭 nghĩa là gì
Qiáo tóu · qiáo tóuHán Việt: KIỀU ĐẦU
trấn Qiaotou hoặc Chiaotou ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
Nghĩa (2 cách đọc)
Qiáo tóuHán Việt: KIỀU ĐẦU
- trấn Qiaotou hoặc Chiaotou ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
qiáo tóuHán Việt: KIỀU ĐẦU
- mỗi đầu cầu
- đầu cầu
Tiếng Anh: either end of a bridge; a bridgehead