桥接器橋接器 nghĩa là gì
qiáo jiē qìHán Việt: KIỀU TIẾP KHÍ
thiết bị kết nối cầu (mạng máy tính)
Nghĩa
qiáo jiē qìHán Việt: KIỀU TIẾP KHÍ
- thiết bị kết nối cầu (mạng máy tính)
Tiếng Anh: bridge (networking)
qiáo jiē qìHán Việt: KIỀU TIẾP KHÍ
thiết bị kết nối cầu (mạng máy tính)
Tiếng Anh: bridge (networking)