Từ điển › 桥脑桥脑橋腦 nghĩa là gìqiáo nǎoHán Việt: KIỀU NÃO(giải phẫu) cầu nãoNghĩa qiáo nǎoHán Việt: KIỀU NÃO(giải phẫu) cầu nãoTiếng Anh: (anatomy) ponsChữ thành phần桥qiáo · Hán Việt: kiềubridge; beam, crosspiece10 nét · Xem thứ tự nét →脑nǎo · Hán Việt: nãobrain10 nét · Xem thứ tự nét →