Từ điển › 桥面桥面橋面 nghĩa là gìqiáo miànlàn đườngNghĩa qiáo miànlàn đườngsànmặt cầumặt sàn cầuTiếng Anh: roadway; floor; deck; bridge floorChữ thành phần桥qiáo · Hán Việt: kiềubridge; beam, crosspiece10 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →