Từ điển › 桩构栈道桩构栈道樁構棧道 nghĩa là gìzhuāng gòu zhàn dàogiàn cọcNghĩa zhuāng gòu zhàn dàogiàn cọccầu cọcTiếng Anh: pile trestleChữ thành phần桩zhuāng · Hán Việt: thungstake, post; matter, affair10 nét · Xem thứ tự nét →构gòuto compose, to make; building, frame, structure8 nét · Xem thứ tự nét →栈zhàn · Hán Việt: sàn, sạn, sếnwarehouse; tavern, inn9 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →