Từ điển › 桶孔桶孔 nghĩa là gìtǒng kǒngHán Việt: THÙNG KHỔNGlỗ nút thùngNghĩa tǒng kǒngHán Việt: THÙNG KHỔNGlỗ nút thùngTiếng Anh: bungholeChữ thành phần桶tǒng · Hán Việt: thùngbucket, pail, tub; can, cask, keg11 nét · Xem thứ tự nét →孔kǒng · Hán Việt: khổngopening, hole, orifice; great4 nét · Xem thứ tự nét →