Từ điển › 梅花鹿梅花鹿 nghĩa là gìméi huā lùHán Việt: MAI HOA LỘChươu saoNghĩa méi huā lùHán Việt: MAI HOA LỘChươu saoTiếng Anh: sika deerChữ thành phần梅méi · Hán Việt: maiplum; prune; surname11 nét · Xem thứ tự nét →花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →鹿lù · Hán Việt: lộcdeer; surname11 nét · Xem thứ tự nét →