Từ điển › 梦中梦中夢中 nghĩa là gìmèng zhōngtrong mơNghĩa mèng zhōngtrong mơTiếng Anh: in a dreamChữ thành phần梦mèngdream11 nét · Xem thứ tự nét →中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →