Từ điển › 梦到梦到夢到 nghĩa là gìmèng dàomơ thấyNghĩa mèng dàomơ thấymơ vềTiếng Anh: to dream of; to dream aboutChữ thành phần梦mèngdream11 nét · Xem thứ tự nét →到dào · Hán Việt: đáoto go to, to arrive8 nét · Xem thứ tự nét →