Từ điển › 梦幻梦幻夢幻 nghĩa là gìmèng huàngiấc mơNghĩa mèng huànHSK 7giấc mơảo ảnhmơ mộngTiếng Anh: dream; illusion; reverieChữ thành phần梦mèngdream11 nét · Xem thứ tự nét →幻huàn · Hán Việt: ảofantasy, illusion, mirage; imaginary4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 梦幻梦幻泡影mèng huàn pào yǐng (Phật giáo) ảo tưởng; giấc mơ viển vông