Từ điển › 梦想家梦想家夢想家 nghĩa là gìmèng xiǎng jiāngười mơ mộngNghĩa mèng xiǎng jiāngười mơ mộngnhà không tưởngTiếng Anh: dreamer; visionaryChữ thành phần梦mèngdream11 nét · Xem thứ tự nét →想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →