Từ điển › 梦景梦景夢景 nghĩa là gìmèng jǐngcảnh mơNghĩa mèng jǐngcảnh mơTiếng Anh: dreamscapeChữ thành phần梦mèngdream11 nét · Xem thứ tự nét →景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →