Từ điển › 梦行症梦行症夢行症 nghĩa là gìmèng xíng zhèngchứng mộng duNghĩa mèng xíng zhèngchứng mộng duđi bộ trong lúc ngủTiếng Anh: somnambulism; sleepwalkingChữ thành phần梦mèngdream11 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →