Từ điển › 梦遗梦遗夢遺 nghĩa là gìmèng yímộng tinh; di tinhNghĩa mèng yímộng tinh; di tinhTiếng Anh: to have a nocturnal emissionChữ thành phần梦mèngdream11 nét · Xem thứ tự nét →遗yí · Hán Việt: dito lose; a lost article12 nét · Xem thứ tự nét →