Từ điển › 梦魇梦魇夢魘 nghĩa là gìmèng yǎncơn ác mộngNghĩa mèng yǎncơn ác mộngTiếng Anh: nightmareChữ thành phần梦mèngdream11 nét · Xem thứ tự nét →魇yǎnnightmare, bad dream15 nét · Xem thứ tự nét →